
Saigon Buffalo
Total Prize Money Earned:
$111,382.39 From 11 Tournaments
Saigon Buffalo Roster Summary
| League of Legends | $111,382.39 | 100.00% |
Country Summary
| 1. | $88,731.42 | 79.66% |
Top Players
| Player ID | Player Name | Total (Team) | |
|---|---|---|---|
| 1. | Lâm, Huỳnh Gia Huy | $16,360.86 | |
| 2. | Bùi, Hải Minh | $15,557.62 | |
| 3. | Nguyễn, Văn Huy | $15,051.37 | |
| 4. | Trần, Văn Chính | $14,401.99 | |
| 5. | Đinh, Anh Tài | $14,401.99 | |
| 6. | Hoàng, Tiến Nhật | $4,831.53 | |
| 7. | Đặng, Ngọc Tài | $4,325.28 | |
| 8. | Võ, Thành Luân | $4,325.28 | |
| 9. | Nguyễn, Hải Trung | $3,872.67 | |
| 10. | Bùi, Hoàng Sơn Vương | $3,872.67 | |
| 11. | Phạm, Minh Lộc | $2,872.67 | |
| 12. | Trần, Hữu Duy | $1,771.43 | |
| 13. | Nguyễn, Hoàng Phú | $1,771.43 | |
| 14. | Đinh, Quang Huy | $958.86 | |
| 15. | Nguyễn, Phước Nghĩa | $740.17 | |
| 16. | Đỗ, Đình Sang | $649.38 | |
| 17. | Đinh, Văn Tráng | $649.38 | |
| 18. | Nguyễn, Khánh Hòa | $649.38 | |
| 19. | Lương, Hải Long | $649.38 | |
| 20. | Nguyễn, Ngọc Hùng | $649.38 | |
| 21. | -, - | $649.38 | |
| 22. | Trần, Công Hưng | $506.25 | |
| 23. | Nguyễn, Hoàng Sơn | $506.25 | |
| 24. | Lê, Hoàng Hải | $452.61 | |
| 25. | Nguyễn, Đăng Khoa | $452.61 |
References
1.https://lol.fandom.com/wiki/Saigon_Buffalo
Saigon Buffalo - Leaguepedia | League of Legends Esports Wiki
Last Checked 2022-06-30 1:32:34 PM
Saigon Buffalo - Leaguepedia | League of Legends Esports Wiki
Last Checked 2022-06-30 1:32:34 PM