
HEAVY
Total Prize Money Earned:
$215,216.67 From 18 Tournaments
HEAVY Roster Summary
| Arena of Valor | $85,665.73 | 39.80% |
| Free Fire | $129,550.94 | 60.20% |
Country Summary
| 1. | $170,781.15 | 79.35% |
Top Players
| Player ID | Player Name | Total (Team) | |
|---|---|---|---|
| 1. | Bùi, Thiên Phú | $26,067.27 | |
| 2. | Trần, Văn Thiện | $24,004.77 | |
| 3. | Trần, Thanh Vũ | $24,004.77 | |
| 4. | Thiều, Văn Thuận | $20,955.64 | |
| 5. | Nguyễn, Chương Linh | $14,705.64 | |
| 6. | Nguyễn, Phan Hoài Triết | $13,069.65 | |
| 7. | Nguyễn, Văn Long | $10,750.95 | |
| 8. | Hồ, Văn Thảo | $7,924.32 | |
| 9. | -, - | $7,924.32 | |
| 10. | Huỳnh, Trọng Thâu | $6,174.70 | |
| 11. | Vũ, Trung Kiên | $5,111.63 | |
| 12. | Phan, Tín Nghị | $4,679.06 | |
| 13. | Võ, Đức Thắng | $4,668.00 | |
| 14. | -, - | $4,268.00 | |
| 15. | Nguyễn, Hông Nhiên | $3,698.63 | |
| 16. | Võ, Anh Kiệt | $3,348.07 | |
| 17. | Đình Quang Nguyễn | $3,256.32 | |
| 18. | Cao, Ngọc Hữu | $3,237.43 | |
| 19. | Tô, Văn Dũng | $2,826.63 | |
| 20. | Trần, Quang Hiệp | $2,826.63 | |
| 21. | Trần, Ngụy Gia Quy | $2,476.07 | |
| 22. | Lâm, Chí Hôn | $2,062.50 | |
| 23. | Lê, Gia Thắng | $1,694.56 | |
| 24. | Vương, Trung Khiên | $1,694.56 | |
| 25. | Nguyễn, Cao Đức Cường | $1,653.51 |
References
1.https://liquipedia.net/arenaofvalor/HEAVY
HEAVY - Liquipedia Arena of Valor Wiki
Last Checked 2022-07-12 10:43:46 AM
HEAVY - Liquipedia Arena of Valor Wiki
Last Checked 2022-07-12 10:43:46 AM
2.https://liquipedia.net/freefire/Heavy
Heavy - Liquipedia Free Fire Wiki
Last Checked 2022-07-12 10:59:25 AM
Heavy - Liquipedia Free Fire Wiki
Last Checked 2022-07-12 10:59:25 AM